墊洳

điếm như

Hán Việt: điếm như

Tổng quan

Cấu tạo: 垫 (điếm) + 洳 (như)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平