牆內開花牆外香
tường nội khai hoa tường ngoại hương
Hán Việt: tường nội khai hoa tường ngoại hương
Tổng quan
Cấu tạo: 牆 (tường) + 內 (nội) + 開 (khai) + 花 (hoa) + 牆 (tường) + 外 (ngoại) + 香 (hương)
Nghĩa
Eng
- Cihui 牆內開花牆外香 iángnèikāihuā-qiángwàixiāng f.e. receive recognition only from outsiders