墝瘠

Tổng quan

Cấu tạo: 墝 + 瘠 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘠薄 · 瘠己肥人 · 瘠人肥己 · 墝垤 · 墝埆 · 墝塉 · 瘠亡 · 瘠卤