增上慧殊胜殊胜语

tăng thượng tuệ thù thắng thù thắng ngữ

Hán Việt: tăng thượng tuệ thù thắng thù thắng ngữ

Tổng quan

tăng thượng huệ thù thắng thù thắng ngữ (術語)見十殊勝語條。☸

Cấu tạo: (tăng) + (thượng) + (tuệ) + (thù) + (thắng) + (thù) + (thắng) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng thượng huệ thù thắng thù thắng ngữ (術語)見十殊勝語條。☸