增强灵活性

zēng qiáng líng huó xìngtăng cường linh hoạt tính

Hán Việt: tăng cường linh hoạt tính · Pinyin: zēng qiáng líng huó xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cường linh hoạt

Đức

  • Handedict Flexibilität erhöhen

Từ liên quan

Gần nghĩa

增强分泌的 · 增强作用 · 增强现实 · 活性氧类 · 活性吸附剂 · 活性炭滤池 · 活性炭过滤 · 增強現實