增强灵活性
tăng cường linh hoạt tính
Hán Việt: tăng cường linh hoạt tính · Pinyin: zēng qiáng líng huó xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tăng cường linh hoạt
Đức
- Handedict Flexibilität erhöhen