增添
tăng thiêm
Hán Việt: tăng thiêm · Pinyin: zēng tiān
Tổng quan
thêm | tăng
Nghĩa
Việt
- Cihui thêm | tăng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加添。唐.呂巖〈大雲寺茶〉詩:「斷送睡魔離几席,增添清氣入肌膚。」《宋史.卷一六○.選舉志六》:「若增添戶口,勸課農桑,增修水利。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 添加;加多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.添加;加多。
Eng
- CC-CEDICT to add|to increase
- Cihui to add; to increase