擴充
khoách sung
Hán Việt: khoách sung · Pinyin: kuò chōng
Tổng quan
mở rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 伸張、推廣。如:「擴充兵力」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扩大充实:~内容|~设备|教师队伍在不断~。
Eng
- CC-CEDICT to expand
- Cihui to expand