增添後備能力

zēng tiān hòu bèi néng lì tăng thiêm hậu bị năng lực

Hán Việt: tăng thiêm hậu bị năng lực · Pinyin: zēng tiān hòu bèi néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (thiêm) + (hậu) + (bị) + (năng) + (lực)