墨位調節裝置

mò wèi diào jié zhuāng zhì mặc vị điều tiết trang trí

Hán Việt: mặc vị điều tiết trang trí · Pinyin: mò wèi diào jié zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (vị) + 調 (điều) + (tiết) + (trang) + (trí)