墨囊

mò nángmặc nang

Hán Việt: mặc nang · Pinyin: mò náng

Tổng quan

túi mực (của cá mực)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乌贼类软体动物体内能分泌黑色汁液的囊状器官,遇到敌害时,即将墨囊内的黑色汁液喷出,使水混浊,借以逃脱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

烏賊、章魚等軟體動物體內能分泌黑色汁液的囊狀器官。遇到敵害時,將囊內黑液隨水噴出,使水混濁,借以逃脫。

Cấu tạo: 墨 (mặc) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi mực
  • VietPhrases túi mực
  • Tần suất từ túi mực (của cá mực); túi mực
  • Biên soạn ink sac of cuttlefish

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏賊、章魚等軟體動物體內能分泌黑色汁液的囊狀器官。遇到敵害時,將囊內黑液隨水噴出,使水混濁,借以逃脫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼类软体动物体内能分泌黑色汁液的囊状器官,遇到敌害时,即将墨囊内的黑色汁液喷出,使水混浊,借以逃脱。

Eng

  • Cihui 墨囊 ònáng n. ink sac of cuttlefish
  • Tần suất từ n. ink sac of cuttlefish

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚