墨守行政層次

mặc thủ hành chánh tằng thứ

Hán Việt: mặc thủ hành chánh tằng thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thủ) + (hành) + (chánh) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墨守行政層次 òshǒu xíngzhèng céngcì v.o. follow hierarchical procedures