墨色自動控制
mặc sắc tự động khống chế
Hán Việt: mặc sắc tự động khống chế · Pinyin: mò sè zì dòng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 墨 (mặc) + 色 (sắc) + 自 (tự) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: mặc sắc tự động khống chế · Pinyin: mò sè zì dòng kòng zhì
Cấu tạo: 墨 (mặc) + 色 (sắc) + 自 (tự) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế)