墨西哥接骨木

mò xī gē jiē gǔ mù mặc tây ca tiếp cốt mộc

Hán Việt: mặc tây ca tiếp cốt mộc · Pinyin: mò xī gē jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + 西 (tây) + (ca) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)