壓力控制系統

yā lì kòng zhì xì tǒng áp lực khống chế hệ thống

Hán Việt: áp lực khống chế hệ thống · Pinyin: yā lì kòng zhì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (khống) + (chế) + (hệ) + (thống)