壞身 phôi thân Hán Việt: phôi thân Tổng quan Phá hỏng thân hình, tức tự tử Cấu tạo: 坏 (phôi) + 身 (thân)Hán Việtphôi thânTừ loạiđộngCấu tạo坏 + 身 · phôi + thân nghĩa thành phần: phôi + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự tử Từ liên quan Gần nghĩa坏了 · 坏事 · 坏人 · 坏器 · 坏地 · 坏处 · 坏帐 · 坏心