壤塘

rǎng tángnhưỡng đường

Hán Việt: nhưỡng đường · Pinyin: rǎng táng

Tổng quan

Huyện Zamthang trong Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州

Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 阿坝藏族羌族自治州, tây bắc Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui see 壤塘縣; 壤塘县

Đức

  • Handedict Rangtang (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壤塘县 · 塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅 · 壤土