士爲知己者死

shì wèi zhī jǐ zhě sǐ sĩ vi tri kỉ giả tử

Hán Việt: sĩ vi tri kỉ giả tử · Pinyin: shì wèi zhī jǐ zhě sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (vi) + (tri) + (kỉ) + (giả) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知己者:了解自己,信用自己的人。指甘愿为赏识自己、栽培自己的人献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 知己者了解自己,信用自己的人。指甘愿为赏识自己、栽培自己的人献身。

Eng

  • Cihui 士為知己者死 hì wèi zhījǐzhě sǐ f.e. A gentleman is ready to die for his good friends.