士官的二等室

shì guān de èr děng shì sĩ quan đích nhị đẳng thất

Hán Việt: sĩ quan đích nhị đẳng thất · Pinyin: shì guān de èr děng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (quan) + (đích) + (nhị) + (đẳng) + (thất)