壬辰衛國戰爭
nhâm thần vệ quốc chiến tranh
Hán Việt: nhâm thần vệ quốc chiến tranh · Pinyin: rén chén wèi guó zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 辰 (thần) + 衛 (vệ) + 國 (quốc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: nhâm thần vệ quốc chiến tranh · Pinyin: rén chén wèi guó zhàn zhēng
Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 辰 (thần) + 衛 (vệ) + 國 (quốc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)