壯志凌雲

zhuàng zhì líng yún tráng chí lăng vân

Hán Việt: tráng chí lăng vân · Pinyin: zhuàng zhì líng yún

Tổng quan

chí khí ngút trời

Cấu tạo: (tráng) + (chí) + (lăng) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí khí ngút trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮志:宏大的志愿;凌云:直上云霄。形容理想宏伟远大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容志向非常远大。凌云,直上云霄。
  • Tân Hoa Tự Điển 壮志宏大的志愿;凌云直上云霄。形容理想宏伟远大。

Eng

  • Cihui 壯志凌雲 huàngzhìlíngyún f.e. with soaring aspirations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雄心万丈 · 鸿鹄之志