雄心萬丈 hùng tâm vạn trượng Hán Việt: hùng tâm vạn trượng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 心 (tâm) + 萬 (vạn) + 丈 (trượng)Hán Việthùng tâm vạn trượngCấu tạo雄 + 心 + 萬 + 丈 · hùng + tâm + vạn + trượng nghĩa thành phần: hùng + tâm + vạn + trượng Nghĩa EngCihui 雄心萬丈 ióngxīnwànzhàng f.e. be extremely ambitious Từ liên quan Từ đồng nghĩa壮志凌云 · 雄心勃勃 · 雄心壮志Từ trái nghĩa万念俱灰 · 心灰意冷