雄心万丈

hùng tâm vạn trượng

Hán Việt: hùng tâm vạn trượng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

極言志向的豪邁、遠大。如:「他雄心萬丈的向日本職棒進軍,並誓言將成為日本棒壇最閃耀的一顆巨星。」

Cấu tạo: 雄 (hùng) + 心 (tâm) + 萬 (vạn) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 雄心萬丈 ióngxīnwànzhàng f.e. be extremely ambitious

Eng

  • Cihui 雄心萬丈 ióngxīnwànzhàng f.e. be extremely ambitious
  • Tần suất từ 雄心萬丈 ióngxīnwànzhàng f.e. be extremely ambitious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

壮志凌云 · 雄心勃勃 · 雄心壮志

Từ trái nghĩa

万念俱灰 · 心灰意冷