鴻鵠之志

hóng hú zhī zhì hồng hộc chi chí

Hán Việt: hồng hộc chi chí · Pinyin: hóng hú zhī zhì

Tổng quan

chí lớn

Cấu tạo: (hồng) + (hộc) + (chi) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅,比喻志向远大的人;志:志向。比喻远大志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄天鹅,比喻志向远大的人;志志向。比喻远大志向。

Eng

  • Cihui 鴻鵠之志 ónghúzhīzhì n. high aspirations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

壮志凌云 · 雄心壮志 · 青云之志