聲色俱厲

shēng sè jù lì thanh sắc câu lệ

Hán Việt: thanh sắc câu lệ · Pinyin: shēng sè jù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (câu) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声色:说话时的声音和脸色;厉:严厉。说话时声音和脸色都很严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话的声音和脸色都很严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 声色说话时的声音和脸色;厉严厉。说话时声音和脸色都很严厉。

Eng

  • Cihui 聲色俱厲 hēngsèjùlì f.e. harsh in tone and severe in expression

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

疾言厉色

Từ trái nghĩa

和颜悦色 · 巧言令色