声调的

thanh điều đích

Hán Việt: thanh điều đích

Tổng quan

(thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) âm chủ, bổ, làm tăng sức khoẻ; làm cho cường, (âm nhạc) âm chủ, thuốc bổ

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc âm điệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tonetic

Từ liên quan

Gần nghĩa

声调 · 声调符号 · 声调语言 · 声调轮廓 · 声调低 · 声调儿 · 声调学 · 声调语