壽命經 thọ mệnh kinh Hán Việt: thọ mệnh kinh Tổng quan (經名)即壽命陀羅尼經。☸ Cấu tạo: 寿 (thọ) + 命 (mệnh) + 经 (kinh)Hán Việtthọ mệnh kinhCấu tạo寿 + 命 + 经 · thọ + mệnh + kinh nghĩa thành phần: thọ + mệnh + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)即壽命陀羅尼經。☸ Từ liên quan Gần nghĩa壽命相 · 寿命 · 寿命不长 · 寿命测定 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願 · 寿命长