壽命無量願

thọ mệnh vô lượng nguyện

Hán Việt: thọ mệnh vô lượng nguyện

Tổng quan

(術語)阿彌陀佛四十八願中之第十三願。☸

Cấu tạo: 寿 (thọ) + 命 (mệnh) + 无 (vô) + 量 (lượng) + 愿 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)阿彌陀佛四十八願中之第十三願。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命陀羅尼經 · 寿命不长 · 寿命测定 · 寿命不常 · 寿命实验 · 寿命试验