處於完好狀態
xử vu hoàn hảo trạng thái
Hán Việt: xử vu hoàn hảo trạng thái · Pinyin: chǔ yú wán hǎo zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: xử vu hoàn hảo trạng thái · Pinyin: chǔ yú wán hǎo zhuàng tài
Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)