處於自然狀態

chǔ yú zì rán zhuàng tài xử vu tự nhiên trạng thái

Hán Việt: xử vu tự nhiên trạng thái · Pinyin: chǔ yú zì rán zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (vu) + (tự) + (nhiên) + (trạng) + (thái)