宣告失踪 xuān gào shī zōng·tuyên cáo thất tung Hán Việt: tuyên cáo thất tung · Pinyin: xuān gào shī zōng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 失 (thất) + 蹤 (tung)Pinyinxuān gào shī zōngHán Việttuyên cáo thất tungCấu tạo宣 + 告 + 失 + 蹤 · tuyên + cáo + thất + tung nghĩa thành phần: tuyên + cáo + thất + tung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên bố mất tíchĐứcHandedict Verschollenheitserklärung Từ liên quan Gần nghĩa宣告无效 · 宣告有罪 · 宣告非法 · 失踪的 · 宣告…无罪 · 失踪人员 · 失踪现场 · 失踪的人