备份设备

bị phân thiết bị

Hán Việt: bị phân thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 備 (bị) + 份 (phân) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui backup equipment
  • Tần suất từ backup equipment

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备品 · 备份文件 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率 · 设备工程 · 设备方式