備用發電機組

bèi yòng fā diàn jī zǔ bị dụng phát điện ki tổ

Hán Việt: bị dụng phát điện ki tổ · Pinyin: bèi yòng fā diàn jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (dụng) + (phát) + (điện) + (ki) + (tổ)