複合瓦楞紙板
phức hợp ngõa lăng chỉ bản
Hán Việt: phức hợp ngõa lăng chỉ bản · Pinyin: fù hé wǎ léng zhǐ bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 瓦 (ngõa) + 楞 (lăng) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)
Hán Việt: phức hợp ngõa lăng chỉ bản · Pinyin: fù hé wǎ léng zhǐ bǎn
Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 瓦 (ngõa) + 楞 (lăng) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)