複雜狀態結構
phức tạp trạng thái kết cấu
Hán Việt: phức tạp trạng thái kết cấu
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 複雜狀態結構 ùzá zhuàngtài jiégòu n. <lg.> complex stative construction; decomplement construction