夏威夷州群島
hạ uy di châu quần đảo
Hán Việt: hạ uy di châu quần đảo · Pinyin: xià wēi yí zhōu qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 州 (châu) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Hán Việt: hạ uy di châu quần đảo · Pinyin: xià wēi yí zhōu qún dǎo
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 州 (châu) + 群 (quần) + 島 (đảo)