夏日休閒之處
hạ nhật hưu gian chi xử
Hán Việt: hạ nhật hưu gian chi xử · Pinyin: xià rì xiū xián zhī chù
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 日 (nhật) + 休 (hưu) + 閒 (gian) + 之 (chi) + 處 (xử)
Hán Việt: hạ nhật hưu gian chi xử · Pinyin: xià rì xiū xián zhī chù
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 日 (nhật) + 休 (hưu) + 閒 (gian) + 之 (chi) + 處 (xử)