夏蟲不可語寒
hạ trùng bất khả ngữ hàn
Hán Việt: hạ trùng bất khả ngữ hàn · Pinyin: xià chóng bù kě yǔ hán
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 蟲 (trùng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 語 (ngữ) + 寒 (hàn)
Hán Việt: hạ trùng bất khả ngữ hàn · Pinyin: xià chóng bù kě yǔ hán
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 蟲 (trùng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 語 (ngữ) + 寒 (hàn)