夔峡

kuí xiáquỳ hạp

Hán Việt: quỳ hạp · Pinyin: kuí xiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即瞿塘峡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

瞿塘峽的別稱。參見「瞿塘峽」條。

Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即瞿塘峡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夔夔 · 夔州 · 夔紋 · 峡口 · 峡江 · 峡湾 · 峡谷 · 峡路