外匯交易場所
ngoại hối giao dịch tràng sở
Hán Việt: ngoại hối giao dịch tràng sở · Pinyin: wàihuì jiāoyì chǎngsuǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 場 (tràng) + 所 (sở)
Nghĩa
Eng
- Cihui bureau de change