外匯資金短缺
ngoại hối tư kim đoản khuyết
Hán Việt: ngoại hối tư kim đoản khuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 資 (tư) + 金 (kim) + 短 (đoản) + 缺 (khuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外匯資金短缺 àihuì zījīn duǎnquē n. lack/shortage of foreign exchange