外國軍事基地
ngoại quốc quân sự cơ địa
Hán Việt: ngoại quốc quân sự cơ địa
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 基 (cơ) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外國軍事基地 àiguó jūnshì jīdì p.w. foreign military base