外國人居住證明
ngoại quốc nhân cư trụ chứng minh
Hán Việt: ngoại quốc nhân cư trụ chứng minh · Pinyin: wài guó rén jū zhù zhèng míng
Tổng quan
giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 證 (chứng) + 明 (minh)
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài