外地办事处

ngoại địa bạn sự xử

Hán Việt: ngoại địa bạn sự xử

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 地 (địa) + 辦 (bạn) + 事 (sự) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng đại diện
  • Biên soạn bànshìchù p.w. field office

Eng

  • Cihui 外地辦事處 àidì bànshìchù p.w. field office

Từ liên quan

Gần nghĩa

外地工作人员