外地工作人员

ngoại địa công tác nhân viên

Hán Việt: ngoại địa công tác nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên công tác
  • Biên soạn field staff

Eng

  • Cihui 外地工作人員 àidì gōngzuò rényuán n. field staff

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员因素技术 · 人员变动律 · 人员的必要情况 · 人员资料库 · 人员超编制 · 外地办事处