外層空間條約
ngoại tằng không gian điều ước
Hán Việt: ngoại tằng không gian điều ước · Pinyin: wài céng kōng jiān tiáo yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 空 (không) + 間 (gian) + 條 (điều) + 約 (ước)
Hán Việt: ngoại tằng không gian điều ước · Pinyin: wài céng kōng jiān tiáo yuē
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 空 (không) + 間 (gian) + 條 (điều) + 約 (ước)