外層空間研究

wài céng kōng jiān yán jiū ngoại tằng không gian nghiên cứu

Hán Việt: ngoại tằng không gian nghiên cứu · Pinyin: wài céng kōng jiān yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tằng) + (không) + (gian) + (nghiên) + (cứu)