外海王星天體
ngoại hải vương tinh thiên thể
Hán Việt: ngoại hải vương tinh thiên thể · Pinyin: wài hǎi wáng xīng tiān tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 海 (hải) + 王 (vương) + 星 (tinh) + 天 (thiên) + 體 (thể)
Hán Việt: ngoại hải vương tinh thiên thể · Pinyin: wài hǎi wáng xīng tiān tǐ
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 海 (hải) + 王 (vương) + 星 (tinh) + 天 (thiên) + 體 (thể)