外百老匯音樂劇

wài bǎi lǎo huì yīn yuè jù ngoại bách lão hối âm nhạc kịch

Hán Việt: ngoại bách lão hối âm nhạc kịch · Pinyin: wài bǎi lǎo huì yīn yuè jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bách) + (lão) + (hối) + (âm) + (nhạc) + (kịch)