外籍工作人員
ngoại tịch công tác nhân viên
Hán Việt: ngoại tịch công tác nhân viên
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 籍 (tịch) + 工 (công) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外籍工作人員 àijí gōngzuò rényuán n. foreign personnel M:¹míng/¹gè