外貝加爾山脈
ngoại bối gia nhĩ san mạch
Hán Việt: ngoại bối gia nhĩ san mạch · Pinyin: wài bèi jiā ěr shān mài
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 貝 (bối) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 脈 (mạch)
Hán Việt: ngoại bối gia nhĩ san mạch · Pinyin: wài bèi jiā ěr shān mài
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 貝 (bối) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 山 (san) + 脈 (mạch)