外部寄生虫

ngoại bộ kí sanh trùng

Hán Việt: ngoại bộ kí sanh trùng

Tổng quan

(động vật học) động vật ký sinh ngoài

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký sinh trùng ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi epizoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 外部开音渡 · 外部数据源 · 外部记忆体